queen regnant

Danh từ
  1. Một nữ quân vương trị vì theo quyền riêng của mình, trái ngược với nữ hoàng phối ngẫu, là vợ của một vị vua trị vì.
    A female monarch who reigns in her own right, in contrast to a queen consort, who is the wife of a reigning monarch.
    Từ đồng nghĩa:woman king
🎬 Nghe “queen regnant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish